Alvarez Nicolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Naviera Ulloa 17 25:16 8.9 3.1 1.9 42.2% 32.1% 83.3% 0 0
LNB LNB 17 25:16 8.9 3.1 1.9 42.2% 32.1% 83.3% 0 0
CD Huachipato Valdivia 10 18:42 4.7 4 1.7 31.2% 24.1% 76.9% 1 0
Deportes Castro 5 2:33 0.4 0.4 0 50.0% 0% 0% 0 0
Deportes Castro 7 15:59 4.9 2.3 2.1 25.6% 11.1% 76.9% 0 0
Quilicura 2 4:05 0.5 1.5 0 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions