Alunderis Edvinas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plunges Olimpas 7 22:29 2.6 5.7 2.6 25.0% 20.0% 50.0% 0 0
NKL NKL 7 22:29 2.6 5.7 2.6 25.0% 20.0% 50.0% 0 0
Kretinga 49 18:27 4 4.7 1 41.1% 15.0% 47.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions