Aluma Keve

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ryukyu 7 19:57 11 4.1 1.1 45.0% 30.0% 77.8% 0 0
B League B League 7 19:57 11 4.1 1.1 45.0% 30.0% 77.8% 0 0
Ryukyu Philadelphia 76ers 13 25:05 14.5 6.8 1.4 51.5% 34.0% 75.6% 5 0
Ryukyu 59 22:55 13.2 5.6 1.8 47.4% 39.8% 80.0% 5 0
Philadelphia 76ers 8 17:57 9.8 5.4 0.8 38.9% 38.9% 77.8% 0 0
Mobis Phoebus 50 18:18 14.3 6.5 1.3 47.8% 32.4% 72.6% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions