Altunbey Talat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKE Ankaragucu 20 26:44 10.1 4.7 1.1 48.9% 33.3% 54.5% 3 0
TBL TBL 20 26:44 10.1 4.7 1.1 48.9% 33.3% 54.5% 3 0
Bordo Sportif 28 11:40 1.9 2.3 0.5 38.3% 12.5% 46.2% 0 0
Final Spor 1 20:57 4 2 0 40.0% 0.0% 0% 0 0
Final Spor 3 27:09 10.3 5.7 0.3 59.1% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions