Altit Ben

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj-Napoca 10 13:58 2.6 1.8 1.1 50.0% 33.3% 62.5% 0 0
Divizia A Divizia A 10 13:58 2.6 1.8 1.1 50.0% 33.3% 62.5% 0 0
Cluj-Napoca 40 7:26 1.4 1.2 0.3 50.0% 8.3% 44.4% 0 0
Rapid Bucuresti 30 28:25 9.4 4.2 1.9 45.2% 31.6% 60.0% 1 0
Rapid Bucuresti 8 26:47 8.8 3.8 0.9 50.0% 47.4% 41.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions