Alston Justin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karsiyaka 29 19:36 7.8 3.6 1 48.6% 39.2% 75.9% 0 0
Super Ligi Super Ligi 29 19:36 7.8 3.6 1 48.6% 39.2% 75.9% 0 0
Treviso Hapoel Holon 32 24:51 11.6 4.2 0.7 51.6% 45.7% 70.9% 1 0
PAOK 20 24:45 12.4 6.8 0.9 50.5% 33.9% 63.9% 3 0
Maccabi Ironi Ramat Gan PAOK 7 23:33 10.9 4.4 0.9 49.1% 23.5% 60.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions