Alston Ameryst

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ESB Villeneuve W 32 27:39 12.5 2.7 2.4 37.2% 34.4% 84.3% 0 0
LFB W LFB W 22 27:59 13 2.7 2.1 37.4% 33.3% 85.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 27:38 12.4 2.7 3 36.4% 34.3% 91.7% 0 0
French Cup Women French Cup Women 3 25:20 8.3 2.3 3 38.1% 44.4% 62.5% 0 0
Angers W 36 30:09 14.9 2.7 3.1 38.8% 29.7% 90.7% 0 0
Lattes Montpellier W 36 30:46 14.2 2.6 2.9 43.4% 39.2% 83.3% 0 0
Elazig W 4 37:22 26.8 6 8 49.4% 38.9% 54.2% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions