Allen-Williams Corey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FC Porto 5 22:37 14.6 1.8 3.8 59.0% 56.2% 94.7% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 2 17:27 10 1 2.5 43.8% 28.6% 100.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 26:04 17.7 2.3 4.7 69.6% 77.8% 93.3% 0 0
Cedevita Junior FC Porto 28 24:17 14.1 2.1 3.3 47.2% 41.4% 82.0% 0 0
Cedevita Junior 6 25:07 15.8 2 4.7 41.8% 33.3% 81.0% 0 0
Arges Pitesti 38 27:36 14.9 3 4.4 43.1% 34.1% 77.9% 0 0
Arges Pitesti 8 28:42 16.8 3.4 5.1 38.8% 36.8% 95.0% 0 0
Arges Pitesti 32 26:46 15.4 3.2 4.7 48.0% 42.6% 85.7% 0 0
Arges Pitesti 2 28:00 12 0.5 3.5 50.0% 22.2% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions