Allen Terry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Scafati 37 29:01 14 5.5 1 46.5% 40.1% 81.3% 3 0
Serie A2 Serie A2 37 29:01 14 5.5 1 46.5% 40.1% 81.3% 3 0
Hokkaido 56 17:52 7.3 3 0.8 43.3% 32.2% 68.0% 0 0
Treviso 30 27:12 12.1 4.6 0.9 50.0% 35.9% 77.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions