Allen Teddy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Winnipeg Sea Bears 24 34:23 27.7 7.5 3.5 45.4% 34.6% 88.4% 7 0
CEBL CEBL 24 34:23 27.7 7.5 3.5 45.4% 34.6% 88.4% 7 0
Winnipeg Sea Bears Saskatoon Mamba 16 34:16 25.2 4.8 4.6 39.4% 32.3% 87.4% 1 0
Leicester Riders 24 31:46 21.8 6.1 2.4 45.0% 36.6% 86.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions