Allen Noah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obera TC 4 24:21 9.5 4.2 2.2 56.7% 40.0% 0.0% 0 0
Liga A Liga A 4 24:21 9.5 4.2 2.2 56.7% 40.0% 0.0% 0 0
Caballeros de Culiacan 38 25:59 9.2 4.2 1.9 51.1% 38.8% 70.0% 0 0
Caballeros de Culiacan 3 26:18 3.3 2.3 1.7 23.1% 22.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions