Allen Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis 33 17:33 10.6 2.5 0.9 41.6% 34.7% 83.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 33 17:33 10.6 2.5 0.9 41.6% 34.7% 83.0% 0 0
Pioneros de Los Mochis 28 30:09 20.1 3.4 1.6 43.6% 39.9% 83.8% 0 0
Centauros 9 23:43 14.1 2.6 1.6 39.7% 32.1% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions