Allen Grayson

Allen Grayson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Suns 53 28:27 15.7 3.1 3.8 39.7% 35.0% 84.3% 0 0
NBA NBA 53 28:27 15.7 3.1 3.8 39.7% 35.0% 84.3% 0 0
Phoenix Suns 1 21:53 10 1 4 33.3% 28.6% 100.0% 0 0
Phoenix Suns 65 24:05 10.6 3 2.1 42.4% 42.4% 81.9% 1 0
Phoenix Suns 76 32:26 12.6 3.8 3 43.7% 43.7% 88.2% 0 0
Phoenix Suns 1 39:21 21 2 2 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Milwaukee Bucks 74 26:51 10.3 3.3 2.1 41.4% 41.4% 90.4% 0 0
Milwaukee Bucks 12 24:52 7.2 3.2 1.8 31.0% 31.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions