Alisas Gediminas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nevezis Rytas 2 48 29:22 12.7 7.3 2 54.6% 28.2% 64.5% 11 0
LKL LKL 9 12:15 2.1 2 0.2 66.7% 0.0% 33.3% 0 0
NKL NKL 39 33:19 15.2 8.5 2.4 54.2% 29.3% 66.4% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions