Alingue Jacques

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ada Blois 40 17:40 4.1 4.8 2.2 60.6% 0.0% 21.6% 0 0
Pro B Pro B 40 17:40 4.1 4.8 2.2 60.6% 0.0% 21.6% 0 0
Ada Blois 3 16:59 5.7 4.3 1 61.5% 0% 20.0% 0 0
Ada Blois 40 19:50 5.8 5.8 1.8 66.7% 0% 30.6% 0 0
Ada Blois 4 18:51 6.8 5 0.8 68.4% 0% 33.3% 0 0
Dijon 33 18:22 3.9 3.6 1.4 52.2% 0% 27.8% 0 0
Dijon 16 18:50 4.9 3.4 1.6 53.7% 0% 41.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions