Alford Bryce

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pardubice Gdynia 34 29:29 13.5 3.1 4.9 31.9% 28.2% 83.2% 3 0
NBL NBL 12 30:46 12.9 3.1 5.2 28.7% 20.2% 89.6% 1 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 22 28:47 13.8 3.1 4.7 33.9% 32.4% 79.8% 2 0
Pardubice 2 34:40 21 4.5 4.5 48.1% 47.4% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions