Alexandri Dionysia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathlitikos W Athinaikos W 13 26:52 6.3 3.2 4.7 31.3% 19.6% 78.6% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 34:42 7.5 5 5 22.2% 14.3% 85.7% 0 0
A1 Women A1 Women 11 25:27 6.1 2.8 4.6 33.3% 20.5% 71.4% 1 0
Panathinaikos W 32 26:43 8.5 2.6 4.3 44.7% 37.6% 42.1% 0 0
Panathinaikos W 30 17:23 5.6 1.7 2.8 41.9% 38.6% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions