Alexandersdottir Tinna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar W 32 28:48 13.7 3.8 2.8 38.1% 35.8% 79.3% 0 0
Premier League W Premier League W 32 28:48 13.7 3.8 2.8 38.1% 35.8% 79.3% 0 0
Iceland W 3 4:40 1 0.3 0 20.0% 25.0% 0% 0 0
Haukar W 34 31:19 16.4 3.2 2.4 39.8% 41.5% 76.6% 0 0
Iceland W 6 20:14 3.5 1.8 0.7 23.1% 16.7% 0% 0 0
Haukar W 29 30:52 15.9 4.3 1.8 37.3% 32.7% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions