Alexander Kyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canada 2 16:05 5 5 0 71.4% 0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 16:05 5 5 0 71.4% 0% 0% 0 0
Turk Telekom 28 23:44 9.6 5.9 1.1 61.4% 28.6% 81.2% 3 0
Turk Telekom 20 22:56 9.9 5.6 1.1 64.8% 20.0% 75.8% 2 0
Turk Telekom 33 26:29 11.1 6.5 1 62.7% 25.0% 65.8% 4 0
Turk Telekom 19 29:14 9.4 6.8 1.1 62.0% 0.0% 69.2% 3 0
Hapoel Tel Aviv 31 22:19 10.2 9.6 0.6 62.8% 26.7% 68.8% 4 0
Washington Wizards Canada Hapoel Tel Aviv 25 22:22 9.2 6.2 0.8 64.1% 25.0% 69.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions