Alemdaroglu Mehmet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cayirova 19 7:12 3.1 2.1 0.3 68.8% 0% 66.7% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 6:27 0 3 0 0.0% 0% 0% 0 0
TBL TBL 18 7:14 3.2 2.1 0.3 73.3% 0% 66.7% 0 0
iLab Basketbol 33 11:44 5.2 3.4 0.8 64.5% 0.0% 61.0% 0 0
Yalovaspor 1 8:52 0 3 1 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions