Aleksandrowicz Michal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dziki Warszawa 35 9:27 1.8 0.9 0.5 38.1% 31.6% 37.5% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 24 8:05 1.5 0.8 0.3 36.6% 28.6% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 11 12:27 2.4 1.1 0.8 40.9% 35.3% 33.3% 0 0
Dziki Warszawa 11 10:39 4.5 0.9 1.4 45.9% 56.2% 77.8% 0 0
Dziki Warszawa 28 18:09 4.4 1.6 1.8 36.4% 20.6% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions