Aldridge Peyton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trento 33 23:13 8.1 5.1 0.8 51.3% 41.1% 88.9% 3 0
Lega A Lega A 32 23:08 8.3 5.2 0.9 51.8% 41.9% 88.9% 3 0
Lega A - Super Cup Lega A - Super Cup 1 26:00 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Trento 20 25:34 7 5.2 1.1 44.9% 42.2% 88.9% 0 0
Petkim Spor 30 24:01 6.6 5.1 1.2 54.4% 45.1% 78.3% 2 0
Petkim Spor Cholet 18 26:11 5.7 4.7 1.1 44.0% 32.8% 42.9% 1 0
Petkim Spor 29 30:06 7.8 6.6 1.4 46.4% 44.4% 52.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions