Albano Ethan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wonju DB 53 34:35 17.8 4.3 6.8 44.0% 37.9% 74.2% 8 1
KBL KBL 53 34:35 17.8 4.3 6.8 44.0% 37.9% 74.2% 8 1
Wonju DB 53 33:29 16.5 4 5.8 41.7% 31.3% 70.2% 5 1
Wonju DB 56 31:40 15.8 2.9 6.4 48.9% 40.1% 75.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions