Alash Anatoly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bars Petropavlovsk Atyrau 2 33 31:22 9.1 3.8 3.7 43.7% 34.4% 77.3% 0 0
Higher League Higher League 33 31:22 9.1 3.8 3.7 43.7% 34.4% 77.3% 0 0
Bars Petropavlovsk 29 28:08 9.6 4 3.3 43.0% 32.1% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions