Alana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brazil W 2 7:39 0 1 0.5 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 2 7:39 0 1 0.5 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Cerrado W Brazil W 19 24:58 7.4 2.5 3.9 36.1% 29.6% 71.4% 2 0
Klaipedos Neptunas W 7 20:48 6 1.7 2 31.9% 20.0% 80.0% 0 0
Corinthians W Brazil W 19 25:38 8.2 2.7 3.7 39.7% 32.4% 75.9% 0 0
Klaipedos Neptunas W 11 19:19 6.3 2.3 3.3 32.1% 34.2% 75.0% 0 0
Sampaio W 30 28:45 8.7 3.3 3.5 36.1% 32.1% 57.1% 1 0
Brazil W 7 16:36 3.6 2.9 1.7 29.0% 30.0% 25.0% 0 0
Brazil W 3 20:32 6.3 2 2.3 42.9% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions