Alaekwe Christian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gambusinos 13 21:57 6.8 3 0.7 34.1% 30.3% 92.9% 0 0
LNBP LNBP 13 21:57 6.8 3 0.7 34.1% 30.3% 92.9% 0 0
Union Atletica 14 31:10 13 6.1 4.1 33.5% 28.7% 69.2% 2 0
Unifacisa 35 26:53 10.2 3.3 1.4 40.6% 36.0% 69.2% 0 0
Brasilia 34 33:19 15.2 4.2 1.8 38.9% 35.3% 71.1% 0 0
Olimpia Kings 6 28:05 24.2 4 1.7 55.1% 45.5% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions