Akyazili Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esenler Erokspor 21 5:59 1.4 0.8 0.5 32.3% 27.8% 80.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 21 5:59 1.4 0.8 0.5 32.3% 27.8% 80.0% 0 0
Karsiyaka 23 17:25 5.3 2 2.1 28.7% 22.7% 84.1% 0 0
Karsiyaka 4 20:45 8 3.5 0.8 44.8% 31.2% 100.0% 0 0
Karsiyaka 35 12:15 3.4 1.7 1.3 37.3% 31.2% 66.7% 0 0
Karsiyaka 12 7:04 1.7 1.2 0.5 43.8% 37.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions