Akoon-Purcell DeVaughn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shandong 51 22:53 15.9 3.4 4 43.4% 32.3% 88.9% 2 0
CBA CBA 44 22:45 16.1 3 4.2 43.5% 32.9% 89.8% 1 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 7 23:43 14.3 6.3 3.1 42.1% 27.6% 84.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions