Ahmedovic Emir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovik 23 20:44 12.8 6.7 0.7 63.9% 33.3% 81.6% 4 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 23 20:44 12.8 6.7 0.7 63.9% 33.3% 81.6% 4 0
LTH Castings 14 32:23 14.3 8 0.9 56.8% 33.3% 88.9% 6 0
Ankara Kolejliler 1 17:55 14 7 0 75.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions