Ahmad Khalil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Niagara River Lions 18 32:00 20.2 3.6 3.9 47.0% 24.6% 88.7% 0 0
CEBL CEBL 18 32:00 20.2 3.6 3.9 47.0% 24.6% 88.7% 0 0
Brindisi Maccabi Rishon 21 30:02 16 1 2.7 43.9% 32.4% 87.2% 0 0
Niagara River Lions Maccabi Rishon 26 28:05 18.3 4.7 3.4 43.5% 29.2% 86.7% 0 0
Pesaro 40 32:55 21.7 4.3 3.1 46.0% 31.7% 81.3% 1 0
Oostende Niagara River Lions 25 27:08 20.1 3.4 4 48.4% 38.5% 71.3% 1 0
Oostende 32 22:25 16.1 2.3 2.9 52.2% 34.8% 82.6% 0 0
Oostende 9 22:37 12.8 1.6 2.4 40.7% 26.3% 81.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions