Ahlberg Matilda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping W 28 27:26 10.8 5.4 1.9 41.9% 39.1% 83.3% 1 0
Basketligan W Basketligan W 28 27:26 10.8 5.4 1.9 41.9% 39.1% 83.3% 1 0
Norrkoping W 26 27:31 8.1 3.8 0.8 35.7% 36.3% 72.2% 0 0
Sweden W 1 1:17 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Norrkoping W 28 22:23 8 2.5 0.9 39.0% 34.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions