Ahanmisi Maverick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Barangay Ginebra San Miguel 19 33:31 12.4 6.6 3.6 35.3% 29.1% 73.6% 1 0
Philippine Cup Philippine Cup 19 33:31 12.4 6.6 3.6 35.3% 29.1% 73.6% 1 0
Converge FiberXers Barangay Ginebra San Miguel 26 33:46 15.8 6 3.5 44.9% 37.3% 74.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions