Agyei Magdalene

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki W 20 36:38 16.1 8.1 2.5 42.5% 34.9% 67.1% 4 0
Korisliiga W Korisliiga W 20 36:38 16.1 8.1 2.5 42.5% 34.9% 67.1% 4 0
Finland W 2 18:52 5 1.5 1.5 50.0% 66.7% 0% 0 0
Torpan Pojat Helsinki W 38 31:45 13.4 7.9 1.6 37.6% 21.5% 71.3% 7 0
Finland W 9 16:05 4 2.4 0.9 51.7% 20.0% 55.6% 0 0
Torpan Pojat Helsinki W 36 24:09 8.3 3.6 1.9 43.7% 33.9% 64.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions