Agustsson Ragnar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iceland 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Tindastoll 40 17:59 6.3 5.3 0.9 56.2% 32.0% 58.0% 3 0
Tindastoll 28 11:09 3.1 2.5 0.4 43.8% 26.3% 64.7% 0 0
Tindastoll 24 16:31 5.5 3.7 0.5 50.5% 37.9% 62.5% 2 0
Tindastoll 2 3:47 0.5 1 0 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions