Agustsson Julius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tindastoll 44 21:43 9.2 2.5 2.5 38.2% 34.3% 77.9% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 3 19:22 11.3 1.7 2.3 40.9% 16.7% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 9 20:13 8 2.1 2.7 37.7% 29.0% 77.3% 0 0
Premier league Premier league 32 22:21 9.3 2.7 2.5 38.0% 36.4% 73.1% 0 0
Stjarnan 36 11:23 4.9 1.5 1.2 37.2% 35.2% 75.0% 0 0
Stjarnan 22 22:51 10.3 4.5 2.2 34.4% 26.8% 71.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions