Agustsson David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Thorl 20 19:48 4 1.2 0.7 37.3% 35.9% 0% 0 0
Premier league Premier league 20 19:48 4 1.2 0.7 37.3% 35.9% 0% 0 0
Thorl 23 15:16 3.6 1 0.6 40.6% 36.9% 75.0% 0 0
Thorl 26 19:03 3.3 1.5 0.9 40.8% 31.6% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions