Agafonov Andriy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherkaski Mavpy 9 31:42 13.8 6.8 4.7 61.0% 35.7% 89.3% 2 0
Super League Super League 9 31:42 13.8 6.8 4.7 61.0% 35.7% 89.3% 2 0
Cherkaski Mavpy 34 31:24 14 7.6 3.1 57.1% 27.9% 75.8% 7 0
Cherkaski Mavpy 27 29:04 16.4 7 3.1 59.4% 45.5% 77.0% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions