Affo Mama Dylan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roanne 38 23:24 8.3 3.8 2 52.9% 29.0% 51.4% 0 0
Pro B Pro B 38 23:24 8.3 3.8 2 52.9% 29.0% 51.4% 0 0
Roanne 35 22:00 9 4 1.8 33.3% 30.9% 53.6% 0 0
Roanne 1 19:35 8 5 0 42.9% 50.0% 100.0% 0 0
Pau-Orthez Dijon 38 24:42 8.6 4.2 1.5 30.5% 25.6% 54.2% 1 0
Pau-Orthez Dijon 4 26:25 11.8 4 1.2 56.2% 42.9% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions