Adzic Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Podgorica Lovcen Cetinje 5 24:28 8.4 2.4 1.2 36.4% 31.8% 75.0% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 5 24:28 8.4 2.4 1.2 36.4% 31.8% 75.0% 0 0
Podgorica 3 29:19 7.3 3.7 0.3 42.9% 22.2% 50.0% 0 0
Leotar Trebinje 30 20:53 10.5 2.7 1.6 49.6% 38.0% 80.5% 0 0
Leotar Trebinje 27 16:09 5.8 1.5 0.3 44.8% 41.2% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions