Adzeh Craig

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Charleroi 31 13:06 3.4 2.5 0.5 40.2% 17.1% 65.9% 0 0
BNXT League BNXT League 31 13:06 3.4 2.5 0.5 40.2% 17.1% 65.9% 0 0
Spirou Charleroi 12 16:17 5.3 2.3 0.3 45.3% 16.7% 65.0% 0 0
Spirou Charleroi 16 8:46 3.6 1.7 0.4 43.1% 29.4% 81.8% 0 0
Spirou Charleroi 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions