Adomavicius Arnas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jurbarkas 42 19:55 6.6 2.7 3.2 36.7% 20.9% 67.5% 0 0
NKL NKL 42 19:55 6.6 2.7 3.2 36.7% 20.9% 67.5% 0 0
Vytis VDU BC Olimpas Palanga 38 22:11 7.9 3.2 2.7 43.0% 31.4% 65.3% 0 0
Rytas 2 Inter Bratislava 28 25:35 12.2 3.9 3.4 38.7% 33.0% 68.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions