Adnam Kyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bay Hawks 3 33:44 15.7 2.3 6.7 38.9% 36.8% 80.0% 0 0
NBL NBL 3 33:44 15.7 2.3 6.7 38.9% 36.8% 80.0% 0 0
Cairns Taipans 16 11:13 2.8 1.1 1.4 20.6% 10.7% 100.0% 0 0
Cairns Taipans 24 15:39 5.6 1.3 2.5 32.5% 29.6% 80.5% 0 0
Illawarra Hawks CSU Sibiu 8 14:37 9.2 1 1.9 51.9% 39.1% 78.6% 0 0
CSU Sibiu 5 20:36 7.6 2.4 3.4 20.5% 29.4% 89.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions