Adirkov Georgi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Academic Plovdiv 1 2:05 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 2:05 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Academic Plovdiv 21 9:19 2.3 1.1 1.1 33.9% 10.0% 50.0% 0 0
Rilski Sportist 12 5:04 0.9 0.5 0.8 29.4% 20.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions