Adeogun Princess

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Newcastle Eagles W 10 5:59 0.9 0.9 0.5 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 1 4:24 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
SLB Women SLB Women 9 6:09 1 1 0.6 27.3% 25.0% 100.0% 0 0
Manchester Giants W 1 13:56 1 3 2 0.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions