Adekunle Nolan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trier 35 21:23 8.1 3.3 1.1 53.2% 42.5% 71.4% 0 0
BBL BBL 32 21:23 7.8 3.1 1.1 53.6% 43.0% 69.0% 0 0
German Cup German Cup 3 21:18 10.3 5 1.3 50.0% 38.5% 85.7% 0 0
Trier 1 20:59 4 7 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions