Adaway Jalen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Halcones de Obregon 18 29:31 16.4 4 2.2 50.5% 43.0% 80.4% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 18 29:31 16.4 4 2.2 50.5% 43.0% 80.4% 0 0
Levice Scarborough Shooting Stars 19 27:04 11.5 5.3 2.4 46.2% 35.1% 62.5% 3 0
Levice 42 27:38 16.8 4.4 2.8 45.6% 28.4% 84.4% 1 0
Levice 8 26:44 17.4 4.8 1.1 43.1% 31.8% 73.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions