Adams Jordan

Adams Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dewa United 1 25:47 15 7 2 50.0% 28.6% 100.0% 0 0
NBL NBL 1 25:47 15 7 2 50.0% 28.6% 100.0% 0 0
Dewa United 28 29:26 24.2 7.1 4.1 53.3% 41.3% 89.8% 4 0
Dewa United 31 28:21 22.9 7.5 4.7 51.8% 41.1% 80.9% 10 0
Gladiadores 41 27:38 16.9 4.9 2.3 51.7% 40.7% 84.9% 4 0
Memphis Grizzlies 3 2:47 2.3 0.3 0 100.0% 100.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2014 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions