Adams Jaylen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brisbane Bullets 12 27:28 12.8 2.8 5.2 41.5% 29.7% 75.5% 0 0
NBL NBL 12 27:28 12.8 2.8 5.2 41.5% 29.7% 75.5% 0 0
Petro Atletico Al Ahli Tripoli 10 30:20 16.3 3.7 4.7 43.5% 40.7% 81.8% 0 0
Sydney 27 29:29 18.4 3.9 6.1 41.8% 35.4% 79.5% 1 0
Sydney Liaoning 34 26:28 17.4 2.9 4.7 42.0% 30.6% 82.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions