Adams Eric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SAM Massagno 12 30:29 10.9 8.1 1.2 47.7% 19.0% 76.8% 3 0
SB League SB League 12 30:29 10.9 8.1 1.2 47.7% 19.0% 76.8% 3 0
Balkan 2 18:48 7.5 4.5 1 45.5% 60.0% 100.0% 0 0
Balkan Belfius Mons 25 19:42 5.2 5.4 0.7 45.2% 12.5% 70.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions