Adamia Giorgi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iverioni 7 4:38 0.7 1 0.4 18.2% 0.0% 50.0% 0 0
Superleague Superleague 7 4:38 0.7 1 0.4 18.2% 0.0% 50.0% 0 0
Iverioni 1 3:00 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Iverioni 7 3:03 0.9 1.1 0.1 100.0% 0% 0.0% 0 0
Iverioni 2 1:33 0 0 0.5 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions